Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tọa lạc" (1)

tọa lạc
phát
Tiếng Anh Động từlocate
Từ vựng của tôi
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located

swap_horiz Từ liên quan "tọa lạc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tọa lạc" (0)

Không tìm thấy cụm từ.